Anh - Việt

Bản dịch của từ Bombs trong tiếng Việt

bombs

Noun

bombs (Noun)

/bˈɑmz/
/bˈɑmz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bomb” — chỉ các vật phẩm nổ, thiết bị gây nổ như bom, thuốc nổ hoặc các quả bom.

Dạng số nhiều của “bomb” — chỉ các vật phẩm nổ, thiết bị gây nổ như bom, thuốc nổ hoặc các quả bom.

plural of bomb.

Ví dụ
Thành phố đã đối mặt với nhiều vụ nổ trong các cuộc biểu tình năm 2023.The city faced several bombs during the recent protests in 2023.
Không có quả bom nào được tìm thấy trong trường sau khi có báo cáo.No bombs were found in the school after the threat was reported.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bombs (Noun)

SingularPlural

bomb

bombs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh