Anh - Việt
bombs
Noun
bombs (Noun)
/bˈɑmz/
/bˈɑmz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bomb” — chỉ các vật phẩm nổ, thiết bị gây nổ như bom, thuốc nổ hoặc các quả bom.
Dạng số nhiều của “bomb” — chỉ các vật phẩm nổ, thiết bị gây nổ như bom, thuốc nổ hoặc các quả bom.
plural of bomb.
Ví dụ
Thành phố đã đối mặt với nhiều vụ nổ trong các cuộc biểu tình năm 2023.The city faced several bombs during the recent protests in 2023.
Không có quả bom nào được tìm thấy trong trường sau khi có báo cáo.No bombs were found in the school after the threat was reported.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bombs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bomb | bombs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bomb" trong tiếng Anh chỉ các thiết bị nổ được thiết kế nhằm gây hại hoặc phá hủy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa tương tự, nhưng cách dùng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "bomb" có thể sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc giải trí (như trong phim bom tấn), trong khi ở Anh, từ này thường gắn liền với khía cạnh quân sự. Phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai vùng, mặc dù không đáng kể.