bomber
bomber (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một điếu thuốc lá lớn chứa cần sa (ma túy), thường cuốn to hơn và được chia để hút cùng nhau.
A large cigarette containing cannabis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người chế tạo, đặt hoặc kích nổ bom, đặc biệt khi làm hành động khủng bố.
A person who plants, detonates, or throws bombs, especially as a terrorist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loại áo khoác ngắn, dày và có cổ hoặc viền ấm, thường làm bằng da hoặc vải dày, có khóa kéo trước và bó ở hông. Ban đầu được dùng cho phi công, nay thành trang phục thời trang thông dụng.
A bomber jacket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bomber (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bomber | bombers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bomber" thường được hiểu là một danh từ chỉ loại máy bay quân sự được thiết kế để ném bom vào mục tiêu trên mặt đất. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể dùng để chỉ cả máy bay và các cá nhân tham gia vào các hoạt động ném bom. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "bomber" nhưng có trọng tâm hơn vào nghĩa quân sự. Ngoài ra, "bomber" cũng có thể chỉ đến loại áo khoác bomber phổ biến trong thời trang mà không phân biệt ngữ cảnh quốc gia.