bomblet
Noun
bomblet (Noun)
/ˈbɑ.mlət/
/ˈbɑ.mlət/
AI
Nghĩa 01 · Vật nổ nhỏ được thiết kế để phân tán trên một khu vực rộng khi được phóng hoặc rải — tức là nhiều quả nhỏ tỏa ra để gây hư hại trên diện rộng.
Ví dụ
Quân đội đã sử dụng bomblet trong cuộc xung đột gần đây ở Ukraine.The military used bomblets in the recent conflict in Ukraine.
Nhiều thường dân không bị thương bởi bomblet trong cuộc không kích.Many civilians were not harmed by bomblets during the airstrike.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bomblet" là danh từ chỉ một loại đạn hoặc bom nhỏ được thiết kế để phát nổ sau khi rơi xuống đất, thường xuất hiện trong các vũ khí ném chìm. Trong tiếng Anh, "bomblet" thường được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "bomblet" thường liên quan đến các vấn đề an ninh và nhân đạo, nhất là trong thảo luận về tác động của mìn và vũ khí không nổ.