bone-chilling
bone-chilling (Adjective)
Nghĩa 01
Rất lạnh đến mức gây buốt xương, khiến người ta cảm thấy rét buốt sâu bên trong.
Very cold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách hình ảnh: gây ra sợ hãi dữ dội hoặc kinh hoàng, làm run rẩy tới tận xương; rất rùng rợn, khiến ai đó cảm thấy lạnh sống lưng.
figuratively Causing great terror or horror bloodcurdling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bone-chilling" trong tiếng Anh mô tả cảm giác lạnh lẽo đến mức gây ra sự dễ sợ hoặc lo lắng. Trong phong cách sử dụng, nó thường được áp dụng cho thời tiết khắc nghiệt hoặc những câu chuyện đáng sợ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, song có thể thấy sự phổ biến của các từ như "chilly" hoặc "nippy". Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số ngữ cảnh giao tiếp, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được bảo tồn.