Anh - Việt

Bản dịch của từ Bone-chilling trong tiếng Việt

bone-chilling

Adjective

bone-chilling (Adjective)

/bˈoʊʃənɨlɡ/
/bˈoʊʃənɨlɡ/
AI

Nghĩa 01

Rất lạnh đến mức gây buốt xương, khiến người ta cảm thấy rét buốt sâu bên trong.

Very cold.

Ví dụ
Gió lạnh có xương làm cho mọi người rung rinh trong cuộc biểu tình ngoài trời.The bone-chilling wind made everyone shiver during the outdoor protest.
Nhiệt độ trong phòng không lạnh có xương, vì vậy cuộc họp diễn ra suôn sẻ.The temperature in the room was not bone-chilling, so the meeting went smoothly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách hình ảnh: gây ra sợ hãi dữ dội hoặc kinh hoàng, làm run rẩy tới tận xương; rất rùng rợn, khiến ai đó cảm thấy lạnh sống lưng.

figuratively Causing great terror or horror bloodcurdling.

Ví dụ
Tiếng kêu rùng rợn của cô ấy vang lên qua các con phố vắng.Her bone-chilling scream echoed through the empty streets.
Bộ phim có một cốt truyện rùng rợn khiến người xem kinh hãi.The movie had a bone-chilling plot that left viewers terrified.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh