Bản dịch của từ Bone-chilling trong tiếng Việt

Bone-chilling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bone-chilling(Adjective)

bˈoʊʃənɨlɡ
bˈoʊʃənɨlɡ
01

Một cách hình ảnh: gây ra sợ hãi dữ dội hoặc kinh hoàng, làm run rẩy tới tận xương; rất rùng rợn, khiến ai đó cảm thấy lạnh sống lưng.

Figuratively Causing great terror or horror bloodcurdling.

令人毛骨悚然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất lạnh đến mức gây buốt xương, khiến người ta cảm thấy rét buốt sâu bên trong.

Very cold.

寒冷得刺骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh