Bản dịch của từ Terror trong tiếng Việt

Terror

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terror (Noun)

tˈɛɹɚ
tˈɛɹəɹ
01

Một cảm giác sợ hãi rất mạnh, kinh hoàng hoặc khiếp sợ trước một nguy hiểm, mối đe dọa hoặc tình huống đáng sợ.

Extreme fear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ