Bản dịch của từ Boost the noise trong tiếng Việt

Boost the noise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost the noise(Phrase)

bˈuːst tʰˈiː nˈɔɪz
ˈbust ˈθi ˈnɔɪz
01

Tăng âm lượng hoặc cường độ của tiếng ồn

Increase the volume or the intensity of the sound.

提高噪音的音量或强度

Ví dụ
02

Để nâng cao hoặc tăng mức âm lượng

To boost or increase the volume level

提升或者增强音量

Ví dụ
03

Phát huy tối đa âm thanh trong một hoàn cảnh cụ thể

Amplify the sound within a specific context.

在特定环境中放大声音

Ví dụ