Bản dịch của từ Boot camp trong tiếng Việt

Boot camp

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boot camp(Noun)

but kæmp
but kæmp
01

Khoá huấn luyện ngắn nhưng cường độ cao và nghiêm ngặt, tập trung rèn kỹ năng hoặc thể lực trong thời gian ngắn.

A short intensive and rigorous course of training.

Ví dụ

Boot camp(Verb)

but kæmp
but kæmp
01

Cung cấp cho ai đó một khóa huấn luyện/đào tạo chuyên sâu, ngắn hạn và tập trung để nhanh chóng cải thiện kỹ năng hoặc kỷ luật.

Provide someone with an intensive training course.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh