Bản dịch của từ Borane trong tiếng Việt

Borane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borane(Noun)

bˈɔːreɪn
ˈbɔrən
01

Một nhóm hợp chất hóa học chứa boron và hydro.

A class of chemical compounds containing boron and hydrogen

Ví dụ
02

Bất kỳ hợp chất nào trong chuỗi được công thức hóa là BnHn, trong đó các nguyên tử boron được kết nối với nhau bằng hydro.

Any of the series of compounds formulated as BnHn in which boron atoms are connected by hydrogen

Ví dụ
03

Được sử dụng như các tác nhân khử hoặc trong sản xuất các hợp chất boron khác.

Used as reducing agents or in the production of other boron compounds

Ví dụ