Bản dịch của từ Borane trong tiếng Việt
Borane
Noun [U/C]

Borane(Noun)
bˈɔːreɪn
ˈbɔrən
01
Một nhóm hợp chất hóa học chứa boron và hydro.
A class of chemical compounds containing boron and hydrogen
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng như các tác nhân khử hoặc trong sản xuất các hợp chất boron khác.
Used as reducing agents or in the production of other boron compounds
Ví dụ
