bossing
bossing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bossing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bossed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bossed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bosses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bossing |
bossing (Noun)
Nghĩa 01
Người quản lý hoặc người chịu trách nhiệm chỉ đạo công nhân, nhân viên trong một công ty; người ra lệnh và phân công công việc cho người khác.
a person who is responsible for workers in a company and who tells them what to do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bossing" là một danh từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "boss", chỉ hành động chỉ huy hoặc điều khiển người khác. Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc thể hiện quyền lực quá mức hoặc áp đặt ý chí của bản thân lên người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "bossing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “bossing” có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn khi chỉ ra sự dẫn dắt hoặc quản lý một cách hợp tác.