Bản dịch của từ Botanic trong tiếng Việt

Botanic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Botanic(Adjective)

bətˈænɪk
bətˈænɪk
01

Liên quan đến thực vật hoặc đời sống thực vật; thuộc về cây cỏ và nghiên cứu, mô tả các loài cây.

Relating to plants or plant life.

Ví dụ

Botanic(Noun)

bətˈænɪk
bətˈænɪk
01

Một cuốn sách chứa thông tin về các loài thực vật (mô tả, hình ảnh, tên gọi, đặc điểm và phân loại của cây, hoa, cỏ, v.v.).

A book containing information about plants.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ