Anh - Việt

Bản dịch của từ Botheration trong tiếng Việt

botheration

InterjectionNoun

botheration (Interjection)

/bˌɑðəɹˈeiʃn̩/
/bˌɑðəɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Biểu hiện than phiền, hơi bực mình hoặc khó chịu nhẹ; dùng để diễn tả sự phiền toái nhỏ hoặc hơi bất mãn một cách không gay gắt.

Used to express mild irritation or annoyance.

Ví dụ
Phiền quá! Tôi quên trả lời mời đến tiệc của Sarah.Botheration! I forgot to RSVP to Sarah's party.
Phiền quá, xe buýt lại trễ rồi!Botheration, the bus is late again!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

botheration (Noun)

/bˌɑðəɹˈeiʃn̩/
/bˌɑðəɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Từ 'botheration' chỉ tình trạng phiền toái, rắc rối hoặc sự lo lắng, khó chịu do phải tốn công, gặp phiền phức hay vướng mắc. Nói cách khác là sự làm người ta bận tâm hoặc gây khó khăn.

Effort worry or difficulty bother.

Ví dụ
Sự phiền toái khi lên kế hoạch tổ chức bữa tiệc bất ngờ đáng giá.The botheration of planning a surprise party was worth it.
Sự lo lắng của cô về quy định trang phục cho sự kiện không cần thiết.Her botheration about the dress code for the event was unnecessary.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh