bouldering
Noun
bouldering (Noun)
/bˈoʊldəɹɪŋ/
/bˈoʊldəɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Bouldering rất phổ biến trong sinh viên tại các phòng tập leo núi địa phương.Bouldering is popular among college students at local climbing gyms.
Nhiều người không thích bouldering vì yêu cầu thể chất của nó.Many people do not enjoy bouldering due to its physical demands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bouldering là một hình thức leo núi không dây, chỉ sử dụng độ cao tối thiểu, thường từ 2 đến 4 mét, mà không cần dây bảo hiểm. Người tham gia thường leo trên các khối đá lớn hoặc tường leo nhân tạo, và sử dụng đệm hoặc thảm mềm để giảm chấn thương. Từ "bouldering" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách tổ chức sự kiện hoặc các quy định liên quan đến điều này trong các địa phương khác nhau.