Bản dịch của từ Bounce off the walls trong tiếng Việt

Bounce off the walls

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounce off the walls(Verb)

bˈaʊns ˈɔf ðə wˈɔlz
bˈaʊns ˈɔf ðə wˈɔlz
01

Chuyển động nhanh nhẹn, năng nổ qua các bức tường hoặc chướng ngại vật.

Move swiftly and energetically between walls or obstacles.

在墙壁或障碍物之间迅速而活跃地穿梭。

Ví dụ
02

Tênh nghịch, hay quấy rối, thường do đồ ngọt hoặc sự phấn khích gây ra.

Being overly energetic or restless is often caused by hunger or excitement.

太过活跃或焦躁,往往与疲劳或兴奋有关。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh