Bản dịch của từ Bourne trong tiếng Việt

Bourne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bourne(Noun)

bɔrn
bɔrn
01

(từ cổ) đích đến, mục tiêu mà một người hoặc vật hướng tới; nơi cuối cùng để đến

Archaic A goal or destination.

目标或终点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cách viết cổ, đếm được) một ranh giới hoặc giới hạn; điểm biên của một vùng hoặc phạm vi hành động.

Countable archaic A boundary a limit.

界限

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh