Bản dịch của từ Bow saw trong tiếng Việt

Bow saw

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bow saw (Noun)

baʊ sɑ
baʊ sɑ
01

Một loại cưa có lưỡi mảnh được căng giống như dây cung trên khung nhẹ; thường dùng để cắt gỗ hoặc cành cây. Lưỡi cưa thường hẹp và răng sắc, khung hình vòng giúp giữ lưỡi căng.

A saw with a narrow blade stretched like a bowstring on a light frame.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh