Bản dịch của từ Bowstring trong tiếng Việt
Bowstring

Bowstring (Noun)
Dây cung của cung thủ, thường là sợi dây căng gắn giữa hai đầu cây cung để bắn tên; truyền thống làm từ ba sợi gai dầu (hemp).
The string of an archers bow traditionally made of three strands of hemp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bowstring" là một danh từ chỉ dây cung được dùng trong cung bắn, là thành phần quan trọng để tạo nên lực kéo cho mũi tên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng đều trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "bowstring" có thể ám chỉ đến các loại dây khác nhau như dây nylon hay dây tự nhiên tùy thuộc vào chất liệu và cách chế tạo.
"Bowstring" là một danh từ chỉ dây cung được dùng trong cung bắn, là thành phần quan trọng để tạo nên lực kéo cho mũi tên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng đều trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "bowstring" có thể ám chỉ đến các loại dây khác nhau như dây nylon hay dây tự nhiên tùy thuộc vào chất liệu và cách chế tạo.
