Bản dịch của từ Bowstring trong tiếng Việt

Bowstring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowstring (Noun)

bˈoʊstɹɪŋ
bˈoʊstɹɪŋ
01

Dây cung của cung thủ, thường là sợi dây căng gắn giữa hai đầu cây cung để bắn tên; truyền thống làm từ ba sợi gai dầu (hemp).

The string of an archers bow traditionally made of three strands of hemp.

bowstring là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bowstring (Verb)

bˈoʊstɹɪŋ
bˈoʊstɹɪŋ
01

Siết cổ bằng dây cung (một phương pháp hành quyết cũ từng được dùng ở Thổ Nhĩ Kỳ).

Strangle with a bowstring a former Turkish method of execution.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh