Bản dịch của từ Boxwood trong tiếng Việt

Boxwood

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boxwood(Noun)

bˈɑkswʊd
bˈɑkswʊd
01

Gỗ cẩm (gỗ từ cây hạt cẩm hoặc cây box) có màu vàng nhạt đến trắng, rất cứng và mịn, thường được dùng để chế tạo các vật nhỏ, chi tiết như đồ khắc, con dấu, dụng cụ chính xác.

The hard yellowishwhite wood of the box tree used especially for making small objects.

黄白色的硬木,常用于制作小物件。

Ví dụ

Boxwood(Adjective)

01

Được làm bằng gỗ hoàng đàn (gỗ boxwood) — chỉ vật dụng hoặc bộ phận được chế tạo từ loại gỗ cứng, mịn gọi là hoàng đàn.

Made of boxwood.

用黄杨木制成的.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ