Bản dịch của từ Boy pussy trong tiếng Việt
Boy pussy
Noun [U/C]

Boy pussy(Noun)
ˈboɪˌpʊ.si
ˈboɪˌpʊ.si
Ví dụ
02
Âm đạo hoặc âm hộ của một người chuyển giới nam hoặc người có tính cách nam tính chuyển giới khác.
(Vulgar, LGBT) The genitals and/or vulva of a transgender male or another transgender male.
这是关于变性男性或其他变性男性的阴道和/或外阴的描述,包含粗俗和LGBT内容。
Ví dụ
