Bản dịch của từ Boy pussy trong tiếng Việt

Boy pussy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boy pussy(Noun)

ˈboɪˌpʊ.si
ˈboɪˌpʊ.si
01

Hậu môn của đàn ông, thường là người nhận trong quan hệ đồng tính nam.

Men's anal (slang, including gay slang) refers to the area of the anus, typically associated with receptive partners in male homosexual activities.

男性肛门,通常指在同性恋关系中扮演被动角色的人。

Ví dụ
02

Âm đạo hoặc âm hộ của một người chuyển giới nam hoặc người có tính cách nam tính chuyển giới khác.

(Vulgar, LGBT) The genitals and/or vulva of a transgender male or another transgender male.

这是关于变性男性或其他变性男性的阴道和/或外阴的描述,包含粗俗和LGBT内容。

Ví dụ