Bản dịch của từ Gay trong tiếng Việt
Gay

Gay(Adjective)
Mang nghĩa vui vẻ, vô tư, không lo lắng — tỏ ra nhẹ nhàng, vui nhộn và thoải mái.
Light-hearted and carefree.
轻松愉快
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để mô tả một người (thường là đàn ông) có khuynh hướng tình cảm hoặc tình dục với người cùng giới; nghĩa là đồng tính nam.
(of a person) homosexual (used especially of a man)
同性恋的(通常指男性)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngớ ngẩn, ngu dại hoặc không ấn tượng; dùng để chê người hoặc việc gì đó là ngu ngốc, tệ.
Foolish, stupid, or unimpressive.
愚蠢的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Gay (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Gay Đồng tính nam | Gayer Gayer | Gayest Gay nhất |
Gay(Noun)
Một người đồng tính nam; thường dùng để chỉ đàn ông có xu hướng tình cảm và/hoặc tình dục với người cùng giới.
A homosexual, especially a man.
同性恋者,尤其是男性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gay | Gays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gay" thường được sử dụng để chỉ người đồng tính nam, nhưng trong phạm vi rộng hơn, nó cũng có thể chỉ chung cho những cá nhân không phân biệt giới tính trong cộng đồng LGBTQ+. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phê phán hơn trong một số bối cảnh so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó được chấp nhận phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn hóa. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhẹ nhàng hơn, nhưng về viết tắt và ngữ nghĩa, hai biến thể gần như giống nhau.
Từ "gay" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gai", nghĩa là "vui vẻ" hoặc "sảng khoái", xuất phát từ gốc Latin "gaius", có nghĩa tương tự. Trong suốt thế kỷ 20, từ này đã tiến hóa và được sử dụng chủ yếu để chỉ người có xu hướng tình dục đồng giới nam. Sự chuyển đổi ngữ nghĩa này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về tình dục và bản sắc giới, từ một khái niệm chung về niềm vui sang một định danh cụ thể trong cộng đồng LGBTQ+.
Từ "gay" thường xuất hiện với tần suất đáng kể trong phần Nghe, Đọc của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh xã hội và văn hóa. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quyền con người, sự đa dạng và các vấn đề liên quan đến cộng đồng LGBTQ+. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc hội thảo xã hội và truyền thông để chỉ định người đồng tính nam, phản ánh sự thay đổi trong cách thức xã hội tiếp nhận và thể hiện bản dạng giới.
Họ từ
Từ "gay" thường được sử dụng để chỉ người đồng tính nam, nhưng trong phạm vi rộng hơn, nó cũng có thể chỉ chung cho những cá nhân không phân biệt giới tính trong cộng đồng LGBTQ+. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phê phán hơn trong một số bối cảnh so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó được chấp nhận phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn hóa. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhẹ nhàng hơn, nhưng về viết tắt và ngữ nghĩa, hai biến thể gần như giống nhau.
Từ "gay" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gai", nghĩa là "vui vẻ" hoặc "sảng khoái", xuất phát từ gốc Latin "gaius", có nghĩa tương tự. Trong suốt thế kỷ 20, từ này đã tiến hóa và được sử dụng chủ yếu để chỉ người có xu hướng tình dục đồng giới nam. Sự chuyển đổi ngữ nghĩa này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về tình dục và bản sắc giới, từ một khái niệm chung về niềm vui sang một định danh cụ thể trong cộng đồng LGBTQ+.
Từ "gay" thường xuất hiện với tần suất đáng kể trong phần Nghe, Đọc của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh xã hội và văn hóa. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quyền con người, sự đa dạng và các vấn đề liên quan đến cộng đồng LGBTQ+. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc hội thảo xã hội và truyền thông để chỉ định người đồng tính nam, phản ánh sự thay đổi trong cách thức xã hội tiếp nhận và thể hiện bản dạng giới.
