Bản dịch của từ Gay trong tiếng Việt
Gay
AdjectiveNoun Countable

Gay (Adjective)
ɡˈeɪ
ˈɡeɪ
01
Có sự hấp dẫn về tình dục hoặc tình cảm với người cùng giới hoặc cùng giới tính
Sexually or romantically attracted to people of the same sex or gender
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
