Bản dịch của từ Gay trong tiếng Việt

Gay

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gay(Adjective)

gˈei
gˈei
01

Mang nghĩa vui vẻ, vô tư, không lo lắng — tỏ ra nhẹ nhàng, vui nhộn và thoải mái.

Light-hearted and carefree.

轻松愉快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để mô tả một người (thường là đàn ông) có khuynh hướng tình cảm hoặc tình dục với người cùng giới; nghĩa là đồng tính nam.

(of a person) homosexual (used especially of a man)

同性恋的(通常指男性)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngớ ngẩn, ngu dại hoặc không ấn tượng; dùng để chê người hoặc việc gì đó là ngu ngốc, tệ.

Foolish, stupid, or unimpressive.

愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Gay (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Gay

Đồng tính nam

Gayer

Gayer

Gayest

Gay nhất

Gay(Noun)

gˈei
gˈei
01

Một người đồng tính nam; thường dùng để chỉ đàn ông có xu hướng tình cảm và/hoặc tình dục với người cùng giới.

A homosexual, especially a man.

同性恋者,尤其是男性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gay (Noun)

SingularPlural

Gay

Gays

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ