transgender
Adjective
transgender (Adjective)
/tɹˈænzdʒˈɛndɚ/
/tɹˈænzdʒˈɛndɚ/
AI
Ví dụ
Alex xác định là người chuyển giới và vận động cho quyền LGBTQ+.Alex identifies as a transgender person and advocates for LGBTQ+ rights.
Nhiều người chuyển giới phải đối mặt với sự phân biệt trong xã hội hàng ngày.Many transgender individuals face discrimination in social situations every day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của transgender (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
transgender chuyển dạng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transgender" chỉ những cá nhân có bản dạng giới không phù hợp với giới tính mà họ được xác định khi sinh ra. Thuật ngữ này bao gồm nhiều danh mục như người chuyển giới (transsexual), người phi nhị nguyên (non-binary), và người chuyển giới khác (genderqueer). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "transgender" được sử dụng phổ biến, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và cách sử dụng. Например, в британском контексте акцент на не-дискриминации и инклюзивности может быть более выраженным.