Bản dịch của từ Transgender trong tiếng Việt

Transgender

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transgender(Adjective)

tɹˈænzdʒˈɛndɚ
tɹˈænzdʒˈɛndɚ
01

Mô tả một người có nhận thức về bản dạng giới khác với giới tính sinh học khi sinh (ví dụ sinh ra là nam nhưng tự nhận là nữ, hoặc ngược lại).

Denoting or relating to a person whose sense of personal identity and gender does not correspond with their birth sex.

指个人的性别认同与出生时的性别不符的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Transgender (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Transgender

Chuyển dạng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh