Bản dịch của từ Brain blood supply trong tiếng Việt

Brain blood supply

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brain blood supply(Noun)

brˈeɪn blˈʌd sˈʌpli
ˈbreɪn ˈbɫəd ˈsəpɫi
01

Các mạch máu cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho não bộ.

The blood vessels supplying the brain with nutrients and oxygen

Ví dụ
02

Sự tuần hoàn máu trong não

The circulation of blood in the brain

Ví dụ
03

Mạng lưới động mạch và tĩnh mạch chịu trách nhiệm cho việc lưu thông máu trong não.

The network of arteries and veins responsible for blood flow in the brain

Ví dụ