Bản dịch của từ Brainteaser trong tiếng Việt

Brainteaser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brainteaser(Noun)

bɹˈeɪntˌeɪzɚ
bɹˈeɪntˌeɪzɚ
01

Một câu đố hoặc vấn đề khó giải và đòi hỏi tư duy sáng tạo.

A puzzle or problem that is difficult to solve and requires creative thinking.

Ví dụ

Dạng danh từ của Brainteaser (Noun)

SingularPlural

Brainteaser

Brainteasers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh