Bản dịch của từ Brainwashes trong tiếng Việt

Brainwashes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brainwashes(Verb)

bɹˈeɪnwˌɑʃəz
bɹˈeɪnwˌɑʃəz
01

Gây ảnh hưởng (ai đó) theo cách khiến họ chấp nhận những ý tưởng hoặc niềm tin một cách thiếu phê phán.

Influence someone in such a way as to make them accept ideas or beliefs uncritically.

Ví dụ

Dạng động từ của Brainwashes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Brainwash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Brainwashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Brainwashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Brainwashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Brainwashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ