Anh - Việt

Bản dịch của từ Brashness trong tiếng Việt

brashness

NounAdjective

brashness (Noun)

/bɹˈæʃnəs/
/bɹˈæʃnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách thiếu tế nhị, táo bạo một cách khiếm nhã; thái độ tự phụ, vô lễ hoặc bộc lộ sự kiêu ngạo và xấc xược khi khẳng định mình.

the quality of being self-assertive and a show of impertinence.

Ví dụ
Sự xấc xược của cô ấy thường dẫn đến xung đột trong môi trường xã hội.Her brashness often led to conflicts in social settings.
Sự xấc xược trong những nhận xét của anh ấy đã xúc phạm nhiều người tại các cuộc tụ tập xã hội.The brashness of his remarks offended many at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

brashness (Adjective)

/bɹˈæʃnəs/
/bɹˈæʃnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc thái độ táo tợn, láo xược, thể hiện sự tự phụ, không tôn trọng người khác; hành xử xấc xược, vồ vập, quá tự tin một cách khiếm nhã.

impudent, self-assertive.

Ví dụ
Sự xấc xược của cô trong cuộc họp đã xúc phạm một số đồng nghiệp.Her brashness in the meeting offended some colleagues.
Hành vi xấc xược của anh ta khiến mọi người trong bữa tiệc bị sốc.The brashness of his behavior shocked everyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh