brawling
brawling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tham gia vào một cuộc đánh nhau ồn ào, bạo lực—thường là giữa nhiều người, có la hét và ẩu đả.
engagement in a noisy, violent fight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brawling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brawling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brawl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | brawled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | brawled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | brawls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | brawling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brawling" là một danh từ và động từ, chỉ hành động đánh nhau, tranh luận hoặc cãi cọ với sự hung hãn và xô xát. Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc chiến trong quán bar hoặc các cuộc ẩu đả đường phố. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "brawling" chưa có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng hay ngữ nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh văn viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ vựng thuộc về truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường mang tính hiện đại và thông tục hơn.