Anh - Việt

Bản dịch của từ Brawling trong tiếng Việt

brawling

NounVerb

brawling (Noun)

/bɹˈɔlɪŋ/
/bɹˈɔlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động tham gia vào một cuộc đánh nhau ồn ào, bạo lực—thường là giữa nhiều người, có la hét và ẩu đả.

engagement in a noisy, violent fight.

Ví dụ
Cuộc ẩu đả giữa hai băng nhóm đã gây ra sự hỗn loạn trong khu vực lân cận.The brawling between the two gangs caused chaos in the neighborhood.
Cảnh sát đã được gọi đến để ngăn chặn cuộc ẩu đả bên ngoài quán bar.The police were called to stop the brawling outside the bar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

brawling (Verb)

/bɹˈɔlɪŋ/
/bɹˈɔlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một vụ ẩu đả ồn ào, bạo lực (đánh nhau ầm ĩ, hỗn loạn).

engaged in a noisy, violent fight.

Ví dụ
Các sinh viên đang cãi nhau vì bất đồng quan điểm trong căng tin.The students were brawling over a disagreement in the cafeteria.
Hàng xóm đang cãi nhau ầm ĩ giữa đường.The neighbors were brawling loudly in the middle of the street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của brawling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

brawl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

brawled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

brawled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

brawls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

brawling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh