Bản dịch của từ Break the rule trong tiếng Việt
Break the rule
Phrase

Break the rule(Phrase)
brˈeɪk tʰˈiː ʐˈuːl
ˈbreɪk ˈθi ˈruɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Vi phạm hoặc không tuân thủ quy định hay hướng dẫn nào đó
A violation or failure to comply with a regulation or guideline.
是否违反或不遵守规定或准则
Ví dụ
