Bản dịch của từ Breakfront trong tiếng Việt

Breakfront

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breakfront(Noun)

bɹˈeɪkfɹʌnt
bɹˈeɪkfɹʌnt
01

Một món đồ nội thất (thường là tủ hoặc kệ) có mặt trước được chia hoặc uốn cong tạo thành các đoạn lồi lõm (không phẳng mà có phần nhô ra hoặc lõm vào), tạo dáng trang trí và có thể gồm ngăn kéo, cửa tủ hoặc kính.

A piece of furniture having the line of its front broken by a curve or angle.

前凸后翘的家具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh