Anh - Việt

Bản dịch của từ Breathing space trong tiếng Việt

breathing space

NounPhrase

breathing space (Noun)

/bɹˈiðɪŋ speɪs/
/bɹˈiðɪŋ speɪs/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian tạm ngừng để nghỉ ngơi hoặc suy nghĩ; thời gian thở phào, tạm rời xa áp lực để lấy lại bình tĩnh và suy xét.

A pause for rest or to think about something.

Ví dụ
Sau một cuộc họp dài, chúng tôi cần một chút thời gian để thư giãn.After a long meeting, we needed some breathing space to relax.
Không có đủ thời gian để suy nghĩ trong các cuộc thảo luận về vấn đề cộng đồng.There isn't enough breathing space in our discussions about community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

breathing space (Phrase)

/bɹˈiðɪŋ speɪs/
/bɹˈiðɪŋ speɪs/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian tạm nghỉ, tạm dừng để giảm bớt áp lực hoặc công việc căng thẳng; lúc để thở và phục hồi trước khi tiếp tục.

A pause or rest in a busy or strenuous activity.

Ví dụ
Mọi người cần thời gian nghỉ ngơi trong các sự kiện xã hội căng thẳng như đám cưới.Everyone needs breathing space during stressful social events like weddings.
Tôi không có thời gian nghỉ ngơi tại các bữa tiệc đông người; chúng làm tôi kiệt sức.I don't have breathing space at crowded parties; they exhaust me.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh