breathing space
NounPhrase
breathing space (Noun)
/bɹˈiðɪŋ speɪs/
/bɹˈiðɪŋ speɪs/
AI
Ví dụ
Sau một cuộc họp dài, chúng tôi cần một chút thời gian để thư giãn.After a long meeting, we needed some breathing space to relax.
Không có đủ thời gian để suy nghĩ trong các cuộc thảo luận về vấn đề cộng đồng.There isn't enough breathing space in our discussions about community issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
breathing space (Phrase)
/bɹˈiðɪŋ speɪs/
/bɹˈiðɪŋ speɪs/
AI
Ví dụ
Mọi người cần thời gian nghỉ ngơi trong các sự kiện xã hội căng thẳng như đám cưới.Everyone needs breathing space during stressful social events like weddings.
Tôi không có thời gian nghỉ ngơi tại các bữa tiệc đông người; chúng làm tôi kiệt sức.I don't have breathing space at crowded parties; they exhaust me.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Breathing space” là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian cho phép một cá nhân thoát khỏi áp lực, căng thẳng trong cuộc sống thường nhật. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm lý học hoặc quản lý stress. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ tương tự nhau; tuy nhiên, "breathing space" có thể không được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ, mà thường nhường chỗ cho các cụm từ như "time out".