Anh - Việt
bribable
AdjectiveNoun
bribable (Adjective)
/bɹˈaɪbəbəl/
/bɹˈaɪbəbəl/
AI
Nghĩa 01
có thể bị ảnh hưởng bởi hối lộ.
able to be influenced by bribes.
Ví dụ
Một số chính trị gia thường bị coi là có thể bị hối lộ trong các cuộc bầu cử.Some politicians are often seen as bribable during elections.
Nhiều người tin rằng các thẩm phán không nên có thể bị hối lộ vào bất kỳ lúc nào.Many believe that judges should not be bribable at any time.
bribable (Noun)
/bɹˈaɪbəbəl/
/bɹˈaɪbəbəl/
AI
Nghĩa 01
một người nhận hối lộ.
a person who accepts bribes.
Ví dụ
Nhiều quan chức dễ bị hối lộ đã bị bắt trong chiến dịch chống tham nhũng năm 2022.Many bribable officials were arrested during the 2022 anti-corruption campaign.
Những người dễ bị hối lộ không giúp cải thiện niềm tin của xã hội vào chính phủ.Bribable individuals do not help improve society's trust in government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bribable" là tính từ chỉ khả năng bị hối lộ hoặc có thể bị mua chuộc bằng tiền bạc hoặc lợi ích khác. Trong ngữ cảnh tiêu cực, nó thể hiện sự thiếu đạo đức hoặc sự dễ bị tổn thương của cá nhân trước áp lực bên ngoài. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu vùng miền, mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết.