briber
NounVerb
briber (Noun)
/bɹˈaɪbɚ/
/bɹˈaɪbɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều vụ hối lộ được báo cáo trong tin tức mỗi tháng.Many briber cases are reported in the news every month.
Không có ai hối lộ nào bị bắt trong cuộc bầu cử năm 2022.No briber was caught during the last election in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
briber (Verb)
/bɹˈaɪbɚ/
/bɹˈaɪbɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều chính trị gia phủ nhận họ là người hối lộ trong quá trình bầu cử.Many politicians deny they are bribers in the election process.
Cô ấy không phải là người hối lộ; cô ấy coi trọng sự trung thực trên hết.She is not a briber; she values honesty above all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "briber" chỉ người đưa hối lộ, thường nhằm mục đích thao túng hành động hoặc quyết định của người nhận. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và đạo đức, liên quan đến các hành vi tham nhũng. Dù cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ này, nhưng "briber" ít phổ biến hơn so với "bribe giver". Sự khác biệt ngữ âm và ngữ nghĩa không đáng kể, nhưng "briber" có thể ít bị sử dụng trong văn viết chính thức.