ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brick up
Chắn hoặc bịt kín lối đi hoặc lỗ hổng bằng gạch.
To block off or seal a passageway or hole with bricks.
用砖块封堵通道或洞口。
Chặn truy cập vào thứ gì đó bằng cách xây tường bằng gạch.
To block access to something by using a barrier.
要阻止访问某个内容,可以用斜杠来实现。
Xây bức tường bằng gạch.
To build a brick wall.
建一堵用砖砌成的墙
Từ tiếng Trung gần nghĩa