Bản dịch của từ Brick up trong tiếng Việt

Brick up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brick up(Verb)

bɹˈɪk ˈʌp
bɹˈɪk ˈʌp
01

Chắn hoặc bịt kín lối đi hoặc lỗ hổng bằng bricks.

To block or seal off a passage or hole with bricks.

用砖块封堵或封闭通道或漏洞。

Ví dụ
02

Chặn lối vào bằng cách xây tường bằng gạch.

To block access to something by using a slash.

通过画线的方式封锁对某个东西的访问权限。

Ví dụ
03

Xây tường bằng gạch.

To build a brick wall.

要搭建一堵砖墙。

Ví dụ