Bản dịch của từ Brick wall trong tiếng Việt

Brick wall

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brick wall(Idiom)

ˈbrɪˈkwɔl
ˈbrɪˈkwɔl
01

Một thái độ hoặc quan điểm cứng rắn, kiên quyết không thay đổi hoặc không chịu nhượng bộ.

A steadfast or unyielding attitude or position.

坚定的态度或立场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brick wall(Noun)

bɹɪk wɑl
bɹɪk wɑl
01

Một bức tường được xây bằng gạch (gạch nung hoặc gạch khác), thường dùng làm tường bao, tường ngăn hoặc tường nhà.

A wall usually made of brick.

砖墙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh