Bản dịch của từ Bring a case trong tiếng Việt

Bring a case

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring a case(Phrase)

brˈɪŋ ˈɑː kˈeɪs
ˈbrɪŋ ˈɑ ˈkeɪz
01

Bào chữa hoặc ủng hộ cho một vấn đề hoặc yêu cầu cụ thể nào đó

To argue for or defend a specific issue or claim

为某个问题或主张辩论或倡导

Ví dụ
02

Đưa ra một lập luận trước tòa án

Present the case before the court

在法庭上陈述案件

Ví dụ
03

Khởi kiện ai đó

To sue someone

对某人提起诉讼

Ví dụ