Bản dịch của từ Bring back trong tiếng Việt

Bring back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring back(Phrase)

bɹɪŋ bæk
bɹɪŋ bæk
01

Khiến ai đó nhớ lại một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ; gợi nhớ kỷ niệm.

To cause someone to remember a time or event from the past.

使人忆起过去的时光或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh