Bản dịch của từ Bring into question trong tiếng Việt

Bring into question

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring into question (Idiom)

01

Để thách thức hoặc tranh chấp một cái gì đó.

To challenge or dispute something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt câu hỏi về tính hợp lệ hoặc sự thật của một cái gì đó.

To question the validity or truth of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gây nghi ngờ về điều gì đó.

To raise doubts about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh