Bản dịch của từ Bring together goals trong tiếng Việt

Bring together goals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring together goals(Phrase)

brˈɪŋ tˈɒɡɪðɐ ɡˈəʊlz
ˈbrɪŋ ˈtɑɡɪðɝ ˈɡoʊɫz
01

Hợp lực để đạt mục tiêu chung

Collaborate to set goals for a common purpose.

共同合作,设定目标,朝着共同的目标努力。

Ví dụ
02

Kết hợp các mục tiêu khác nhau thành một tập hợp mục tiêu thống nhất

Combine different objectives into a unified and coherent set of goals.

将不同的目标或意图整合成一套统一的目标

Ví dụ
03

Để thống nhất các ước vọng hoặc mục tiêu khác nhau

To align different wishes or goals

统一不同的目标或志向

Ví dụ