ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bring together goals
Hợp lực để đạt mục tiêu chung
Collaborate to set goals for a common purpose.
共同合作,设定目标,朝着共同的目标努力。
Kết hợp các mục tiêu khác nhau thành một tập hợp mục tiêu thống nhất
Combine different objectives into a unified and coherent set of goals.
将不同的目标或意图整合成一套统一的目标
Để thống nhất các ước vọng hoặc mục tiêu khác nhau
To align different wishes or goals
统一不同的目标或志向