Bản dịch của từ Brininess trong tiếng Việt

Brininess

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brininess(Adjective)

bɹˈɪninəs
bɹˈɪninəs
01

Mùi vị hoặc tính chất hơi mặn, giống như nước biển hoặc nước lợ; có vị mặn nhẹ, hơi mặn.

Salty or somewhat salty brackish.

咸的或稍咸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brininess(Noun)

bɹˈɪninəs
bɹˈɪninəs
01

Tình trạng hoặc chất lượng của việc có vị mặn giống như nước biển; độ mặn rõ rệt, cảm giác mặn đậm.

The state or quality of being briny saltiness.

盐水的状态或特质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ