brininess
AdjectiveNoun
brininess (Adjective)
/bɹˈɪninəs/
/bɹˈɪninəs/
AI
Ví dụ
Độ mặn của đại dương ảnh hưởng đến các cộng đồng đánh cá ở California.The brininess of the ocean affects local fishing communities in California.
Độ mặn của nước trong vịnh thì không dễ chịu.The brininess of the water in the bay is not pleasant.
brininess (Noun)
/bɹˈɪninəs/
/bɹˈɪninəs/
AI
Ví dụ
Độ mặn của đại dương ảnh hưởng đến các cộng đồng đánh cá như Galveston.The brininess of the ocean affects local fishing communities like Galveston.
Độ mặn của nước trong vịnh không dễ chịu.The brininess of the water in the bay is not pleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brininess, danh từ, chỉ độ mặn của nước, thường được dùng để diễn tả nước biển hoặc các dung dịch có hàm lượng muối cao. Từ này có nguồn gốc từ "briny" (mặn), ám chỉ vị mặn đặc trưng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "brininess" với nghĩa và cách viết tương tự. Tuy nhiên, ngữ điệu và phát âm có thể khác nhau chút ít trong giao tiếp hàng ngày giữa hai khu vực này.