Bản dịch của từ Brise-soleil trong tiếng Việt

Brise-soleil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brise-soleil (Noun)

briːzsɒˈleɪ
ˌbrizsoʊˈleɪ
01

Một thiết bị, chẳng hạn như màn chắn hoặc cửa chớp, dùng để ngăn ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc quá mức.

A device, such as a perforated screen or louvres, for shutting out direct or excessive sunlight.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/brise-soleil/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Brise-soleil

Không có idiom phù hợp