brocaded
AdjectiveVerb
brocaded (Adjective)
/bɹˈoʊkˌeɪdɨd/
/bɹˈoʊkˌeɪdɨd/
AI
Ví dụ
Những bức rèm thêu kim loại đã tăng thêm sự sang trọng cho sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.The brocaded curtains added elegance to the social event last Saturday.
Những thiệp mời không được thêu kim loại, khiến chúng kém hấp dẫn hơn với khách.The invitations were not brocaded, making them less appealing to guests.
brocaded (Verb)
/bɹˈoʊkˌeɪdɨd/
/bɹˈoʊkˌeɪdɨd/
AI
Ví dụ
Sự kiện được trang trí với những thiết kế hoa đẹp và màu sắc rực rỡ.The event was brocaded with beautiful floral designs and vibrant colors.
Những trang trí không làm đẹp cho những bức tường tại trung tâm cộng đồng.The decorations did not brocade the walls at the community center.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brocaded" là một tính từ mô tả chất liệu vải có hoa văn nổi bật, thường được dệt bằng kim loại hoặc chỉ màu sắc tương phản, tạo hiệu ứng trực quan đẹp mắt. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, có nguồn gốc từ tiếng Pháp "brocart". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của từ này giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác. Ở Anh, "brocaded" thường dùng trong bối cảnh thời trang và trang trí nội thất, trong khi ở Mỹ, nó có thể diễn tả nhiều loại vật liệu như đồ nhúng hay rèm cửa.