Bản dịch của từ Broomrape trong tiếng Việt

Broomrape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broomrape(Noun)

bɹˈumɹeɪp
bɹˈumɹeɪp
01

Một loài thực vật ký sinh không có lá, thân màu nâu và có hoa hình ống. Cây bám vào rễ cây chủ bằng các củ nhỏ (tuber) để hút chất dinh dưỡng.

A parasitic plant which bears tubular flowers on a leafless brown stem It is attached by its tubers to the roots of the host plant.

寄生植物,光秃的棕色茎上长有管状花,靠块茎附着于宿主的根部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh