Bản dịch của từ Brownfield trong tiếng Việt
Brownfield

Brownfield (Adjective)
Biểu thị hoặc liên quan đến các địa điểm đô thị để phát triển tòa nhà tiềm năng đã có sự phát triển trước đó.
Denoting or relating to urban sites for potential building development that have had previous development on them.
The city council approved the construction of a new school on a brownfield.
Hội đồng thành phố đã chấp thuận xây dựng một trường mới trên một khu đất đã phát triển.
It's challenging to repurpose a brownfield due to potential environmental hazards.
Thách thức khi tái sử dụng một khu đất đã phát triển là nguy cơ môi trường tiềm ẩn.
Have you ever visited a brownfield that was transformed into a park?
Bạn đã từng thăm một khu đất đã phát triển đã được biến đổi thành công viên chưa?
Từ "brownfield" đề cập đến những khu đất đã từng được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại nhưng hiện tại có thể bị ô nhiễm hoặc chưa sử dụng. Khu vực này có thể được cải tạo để phát triển lại, thường là chuyển đổi sang đất ở hoặc đất công cộng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, nhưng đôi khi ở Mỹ, "brownfield" có thể được liên kết với chính sách phát triển bền vững nhiều hơn.
Từ "brownfield" có nguồn gốc từ hai thành phần: "brown" (nâu) và "field" (cánh đồng). Về mặt ngữ nghĩa, "brownfield" chỉ những khu vực đất đai từng bị sử dụng nhưng hiện không còn hoạt động và có thể bị ô nhiễm. Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào những năm 1980 trong bối cảnh phát triển đô thị, nhằm chỉ ra những thách thức trong việc cải tạo các khu vực đất bỏ hoang. Sự kết hợp giữa màu nâu và quá trình sử dụng trước đây nhấn mạnh tình trạng môi trường của khu vực đó.
Từ "brownfield" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về quy hoạch đô thị, phát triển bền vững hoặc tái chế đất. Trong các bài viết và nghe, thuật ngữ này thường liên quan đến các khu vực đất đã bị sử dụng và cần được cải tạo. Ngoài ra, "brownfield" cũng thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu và chính sách môi trường để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các khu vực này nhằm bảo vệ môi trường và tối ưu hóa tài nguyên.