Bản dịch của từ Broyges trong tiếng Việt

Broyges

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broyges(Adjective)

bɹˈɔɪz
bɹˈɔɪz
01

Tính từ cổ/hiếm, dùng chủ yếu trong cộng đồng Do Thái để mô tả trạng thái giận dữ, bực bội hoặc oán giận.

Chiefly Jewish Angry or resentful.

Ví dụ

Broyges(Noun)

bɹˈɔɪz
bɹˈɔɪz
01

Từ cổ, xuất xứ chủ yếu trong tiếng Do Thái/Yiddish, chỉ một sự tranh cãi, cãi vã hoặc mối bất hòa giữa hai bên (một cuộc tranh chấp, mối bất đồng dẫn đến rạn nứt mối quan hệ).

Chiefly Jewish A falling out or feud.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh