Bản dịch của từ Feud trong tiếng Việt
Feud

Feud(Noun)
Một mối thù truyền kiếp giữa hai bên, kéo dài trong thời gian dài với sự thù hằn và bất hòa liên tục.
A state of longstanding mutual hostility.
Trong bối cảnh đấu vật chuyên nghiệp, “feud” là một mối thù hoặc sự đối đầu dàn dựng giữa các đô vật — tức là một kịch bản xung đột được xây dựng để tạo kịch tính cho khán giả.
Professional wrestling A staged rivalry between wrestlers.
(từ cổ) Một mối thù truyền kiếp giữa hai dòng họ hoặc gia tộc, trong đó các thành viên của một nhà liên tục trả thù cho những tổn hại hoặc sỉ nhục đã xảy ra với người trong dòng họ, thường đối kháng qua nhiều thế hệ.
Obsolete A combination of kindred to avenge injuries or affronts done or offered to any of their blood on the offender and all his race.
Dạng danh từ của Feud (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Feud | Feuds |
Feud(Verb)
(động từ) Duy trì hoặc tiếp tục mối thù, tranh chấp kéo dài với ai đó; giữ thái độ thù địch lâu dài.
Intransitive To carry on a feud.
Dạng động từ của Feud (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Feud |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Feuded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Feuded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Feuds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Feuding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feud" được định nghĩa là một xung đột kéo dài giữa hai gia đình, nhóm hoặc cá nhân, thường liên quan đến sự thù địch và hận thù. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào bối cảnh gia đình hoặc truyền thống địa phương. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ thường là /fjuːd/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cách phát âm tương tự. Feud thường được thấy trong văn học và đã trở thành biểu tượng cho những mâu thuẫn lịch sử kéo dài.
Từ "feud" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fēudum", nghĩa là "tài sản" hoặc "quyền sở hữu". Thuật ngữ này đã chuyển sang tiếng Pháp cổ như "feu", mô tả mối quan hệ giữa các gia đình hoặc bộ lạc trong việc tranh giành quyền lực và đất đai. Qua thời gian, "feud" đã được dùng để chỉ những xung đột kéo dài giữa các cá nhân hay gia đình, thể hiện sự thù địch và không khoan nhượng, gần gũi với nghĩa hiện tại.
Từ "feud" (mối thù) có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh viết và đọc, thường liên quan đến các chủ đề lịch sử hoặc văn hóa. "Feud" thường được dùng để mô tả mối quan hệ đối kháng kéo dài giữa hai gia đình hoặc cá nhân, như trong các tác phẩm văn học hoặc các sự kiện xã hội nổi bật.
Họ từ
Từ "feud" được định nghĩa là một xung đột kéo dài giữa hai gia đình, nhóm hoặc cá nhân, thường liên quan đến sự thù địch và hận thù. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào bối cảnh gia đình hoặc truyền thống địa phương. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ thường là /fjuːd/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cách phát âm tương tự. Feud thường được thấy trong văn học và đã trở thành biểu tượng cho những mâu thuẫn lịch sử kéo dài.
Từ "feud" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fēudum", nghĩa là "tài sản" hoặc "quyền sở hữu". Thuật ngữ này đã chuyển sang tiếng Pháp cổ như "feu", mô tả mối quan hệ giữa các gia đình hoặc bộ lạc trong việc tranh giành quyền lực và đất đai. Qua thời gian, "feud" đã được dùng để chỉ những xung đột kéo dài giữa các cá nhân hay gia đình, thể hiện sự thù địch và không khoan nhượng, gần gũi với nghĩa hiện tại.
Từ "feud" (mối thù) có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh viết và đọc, thường liên quan đến các chủ đề lịch sử hoặc văn hóa. "Feud" thường được dùng để mô tả mối quan hệ đối kháng kéo dài giữa hai gia đình hoặc cá nhân, như trong các tác phẩm văn học hoặc các sự kiện xã hội nổi bật.
