Anh - Việt

Bản dịch của từ Brushy trong tiếng Việt

brushy

Adjective

brushy (Adjective)

/bɹˈʌʃi/
/bɹˈʌʃi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả cách vẽ có nét cọ mạnh, táo bạo — dùng cọ một cách rõ rệt và dứt khoát trong hội họa.

Displaying bold use of the brush in painting.

Ví dụ
Nét vẽ dày của cô trên bức tranh đã được nhiều người ngưỡng mộ.Her brushy strokes on the canvas were admired by many.
Một số nghệ sĩ thích đường cong mượt hơn là cấu trúc nét vẽ dày.Some artists prefer smooth lines over brushy textures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả nơi có nhiều bụi cây nhỏ, cây bụi hoặc cây dại; phủ đầy bụi rậm/bụi cây.

Covered in or consisting of brushwood.

Ví dụ
Khu vực rậm rạp gần công viên rất lý tưởng cho picnic.The brushy area near the park is perfect for picnics.
Con đường qua khu rừng rậm rạp không an toàn vào ban đêm.The path through the brushy forest is not safe at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh