brushy
brushy (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả cách vẽ có nét cọ mạnh, táo bạo — dùng cọ một cách rõ rệt và dứt khoát trong hội họa.
Displaying bold use of the brush in painting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả nơi có nhiều bụi cây nhỏ, cây bụi hoặc cây dại; phủ đầy bụi rậm/bụi cây.
Covered in or consisting of brushwood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brushy" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để mô tả một không gian hoặc bề mặt có nhiều chồi, cành cây hoặc bụi rậm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về môi trường thiên nhiên, nơi có sự phát triển dày đặc của thực vật nhỏ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "brushy" có cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các từ khác như "bushy" khi mô tả sự tươi tốt của cây cối.