Bản dịch của từ Bucking the trend trong tiếng Việt

Bucking the trend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bucking the trend(Phrase)

bˈʌkɪŋ tʰˈiː trˈɛnd
ˈbəkɪŋ ˈθi ˈtrɛnd
01

Để chống lại việc áp dụng các phong cách phổ biến hoặc xu hướng chính thống

Not accepting popular trends or practices

抵制采纳流行或主流的做法

Ví dụ
02

Đưa ra một cách tiếp cận khác so với những gì đang được chấp nhận hoặc mong đợi

Take a different approach from what's currently accepted or expected.

提出一种不同于现有常规或预期的方法

Ví dụ
03

Hành xử theo cách chống lại hoặc đi ngược lại các xu hướng hoặc mẫu mực phổ biến.

Act in a way that goes against or contradicts popular trends or models.

以不同或背离主流的模式或趋势行事

Ví dụ