Bản dịch của từ Bucolic trong tiếng Việt

Bucolic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bucolic(Adjective)

bjukˈɑlɪk
bjukˈɑlɪk
01

Miêu tả những khía cạnh dễ chịu, thanh bình của đời sống nông thôn; mang màu sắc thôn dã, yên ả và lãng mạn về làng quê.

Relating to the pleasant aspects of the countryside and country life.

Ví dụ

Bucolic(Noun)

bjukˈɑlɪk
bjukˈɑlɪk
01

Một bài thơ đồng quê, miêu tả cảnh sống thôn dã, thiên nhiên và cuộc sống giản dị ở nông thôn.

A pastoral poem.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ