bucolic
NounAdjective
bucolic (Noun)
/bjukˈɑlɪk/
/bjukˈɑlɪk/
AI
Ví dụ
Bài thơ đồng quê của Robert Frost ca ngợi cuộc sống nông thôn và vẻ đẹp của thiên nhiên.The bucolic poem by Robert Frost celebrates rural life and nature's beauty.
Nhiều sinh viên không thích đọc thơ đồng quê trong các buổi thảo luận trên lớp.Many students do not enjoy reading bucolic poems in class discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bucolic (Adjective)
/bjukˈɑlɪk/
/bjukˈɑlɪk/
AI
Ví dụ
Cảnh sắc đồng quê ở Vermont thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.The bucolic scenery in Vermont attracts many tourists each summer.
Nhiều người không đánh giá cao cuộc sống đồng quê ở thành phố.Many people do not appreciate bucolic life in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bucolic" xuất phát từ tiếng Latin "bucolicus", có nghĩa là liên quan đến chăn thả và đồng quê. Nó thường được sử dụng để mô tả những hình ảnh, khung cảnh hoặc cuộc sống nông thôn thanh bình, tươi đẹp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "bucolic" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn học, từ này thường gợi lên sự lãng mạn và hoài niệm về cuộc sống nông dân.