Anh - Việt

Bản dịch của từ Bucolic trong tiếng Việt

bucolic

NounAdjective

bucolic (Noun)

/bjukˈɑlɪk/
/bjukˈɑlɪk/
AI

Nghĩa 01

Một bài thơ đồng quê, miêu tả cảnh sống thôn dã, thiên nhiên và cuộc sống giản dị ở nông thôn.

A pastoral poem.

Ví dụ
Bài thơ đồng quê của Robert Frost ca ngợi cuộc sống nông thôn và vẻ đẹp của thiên nhiên.The bucolic poem by Robert Frost celebrates rural life and nature's beauty.
Nhiều sinh viên không thích đọc thơ đồng quê trong các buổi thảo luận trên lớp.Many students do not enjoy reading bucolic poems in class discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bucolic (Adjective)

/bjukˈɑlɪk/
/bjukˈɑlɪk/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả những khía cạnh dễ chịu, thanh bình của đời sống nông thôn; mang màu sắc thôn dã, yên ả và lãng mạn về làng quê.

Relating to the pleasant aspects of the countryside and country life.

Ví dụ
Cảnh sắc đồng quê ở Vermont thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.The bucolic scenery in Vermont attracts many tourists each summer.
Nhiều người không đánh giá cao cuộc sống đồng quê ở thành phố.Many people do not appreciate bucolic life in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh