Bản dịch của từ Budget guideline trong tiếng Việt

Budget guideline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget guideline(Noun)

bˈʌdʒɪt ɡˈaɪdlaɪn
ˈbədʒət ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Sự phân bổ tài nguyên hoặc ngân sách đã được lên kế hoạch

An allocation of resources or finances that is planned out.

这是一项资源或资金的规划分配。

Ví dụ
02

Một tài liệu nêu rõ các giới hạn và quy trình chi tiêu.

A document clearly outlines the limitations and the expenditure procedures.

有一份文件详细说明了预算限制和支出流程。

Ví dụ
03

Một bộ nguyên tắc hoặc quy tắc cần tuân theo khi quản lý nguồn tài chính

A set of principles or regulations must be followed when managing financial resources.

在管理资金来源时,需要遵守一套原则或规定。

Ví dụ