Bản dịch của từ Budgetary divide trong tiếng Việt
Budgetary divide
Phrase

Budgetary divide(Phrase)
bˈʌdʒɪtəri dɪvˈaɪd
ˈbədʒəˌtɛri dɪˈvaɪd
01
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch ngân sách, tài chính hoặc phân bổ ngân quỹ
Related to or affecting the budget, financial plan, or allocation
与预算、财务规划或资金分配有关或影响到的
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc phân chia hoặc tách biệt quỹ trong bối cảnh lập ngân sách
Distinguishing or separating budget items in the context of budget planning
在制定预算的背景下,区分或划分预算项目
Ví dụ
