Bản dịch của từ Budgetary divide trong tiếng Việt

Budgetary divide

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budgetary divide(Phrase)

bˈʌdʒɪtəri dɪvˈaɪd
ˈbədʒəˌtɛri dɪˈvaɪd
01

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch ngân sách, tài chính hoặc phân bổ ngân quỹ

Related to or affecting the budget, financial plan, or allocation

与预算、财务规划或资金分配有关或影响到的

Ví dụ
02

Sự phân chia nguồn ngân sách giữa các dự án hoặc phòng ban khác nhau

Allocating the budget among different projects or departments

不同项目或部门之间的预算分配

Ví dụ
03

Việc phân chia hoặc tách biệt quỹ trong bối cảnh lập ngân sách

Distinguishing or separating budget items in the context of budget planning

在制定预算的背景下,区分或划分预算项目

Ví dụ