Anh - Việt
bugloss
Noun
bugloss (Noun)
/bjˈuglɑs/
/bjˈuglɑs/
AI
Ví dụ
Khu vườn có bugloss, thu hút nhiều bướm xã hội mùa xuân này.The garden featured bugloss, attracting many social butterflies this spring.
Nhiều người không nhận ra bugloss giữa các loại cây khác trong vườn.Many people did not recognize the bugloss among other garden plants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bugloss là một danh từ chỉ tên một loại cây thuộc họ Boraginaceae, thường được biết đến với hoa có màu xanh hoặc tím và thường mọc ở những vùng đất khô cằn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "buglossus", phản ánh hình dạng và cấu trúc của lá cây. Mặc dù thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hay sử dụng.