Anh - Việt

Bản dịch của từ Bugloss trong tiếng Việt

bugloss

Noun

bugloss (Noun)

/bjˈuglɑs/
/bjˈuglɑs/
AI

Nghĩa 01

Một loài cây thuộc họ borage (họ cỏ roi ngựa), thân có lông cứng, thường ra hoa màu xanh sáng. Thường gặp ở đồng ruộng hoặc bờ rào.

A bristly plant of the borage family with bright blue flowers.

Ví dụ
Khu vườn có bugloss, thu hút nhiều bướm xã hội mùa xuân này.The garden featured bugloss, attracting many social butterflies this spring.
Nhiều người không nhận ra bugloss giữa các loại cây khác trong vườn.Many people did not recognize the bugloss among other garden plants.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh