Bản dịch của từ Bugloss trong tiếng Việt

Bugloss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bugloss(Noun)

bjˈuglɑs
bjˈuglɑs
01

Một loài cây thuộc họ borage (họ cỏ roi ngựa), thân có lông cứng, thường ra hoa màu xanh sáng. Thường gặp ở đồng ruộng hoặc bờ rào.

A bristly plant of the borage family with bright blue flowers.

毛刺植物,开亮蓝花的硬草

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh