Bản dịch của từ Buildable trong tiếng Việt

Buildable

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buildable(Adjective)

bˈɪldəbl
bˈɪldəbl
01

Có thể được xây dựng; thích hợp hoặc đủ điều kiện để tiến hành xây dựng (ví dụ: mảnh đất, công trình có thể xây dựng được).

Capable of being built or constructed.

可建造的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Buildable(Noun Countable)

01

Một mảnh đất hoặc bất động sản mà trên đó có thể tiến hành xây dựng công trình (nhà cửa, toà nhà, ...). Nói cách khác là lô đất đủ điều kiện để xây dựng.

A property or piece of land on which construction can be carried out.

可建造的土地或地产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh